Dịch

legator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người làm di chúcdanh từA testator.
  2. Nhà tài trợdanh từA donor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. legatorDạng gốc (base form)
  2. legatorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhlēgātor“testator”

AI