Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
legator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm di chúc
danh từ
A testator.
2
Nhà tài trợ
danh từ
A donor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
legator
Dạng gốc
(base form)
legator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
lēgātor
“testator”
AI
1
Người làm di chúc
2
Nhà tài trợ
1
Người làm di chúc
2
Nhà tài trợ
1
Người làm di chúc
2
Nhà tài trợ