Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
devisor
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người làm di chúc
danh từ
A testator.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
devisor
Dạng gốc
(base form)
devisor
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
devise
deviser
AI
1
Người làm di chúc
1
Người làm di chúc
1
Người làm di chúc