New Testament
danh từ riêng (proper noun)
US
Nghĩa chính
- Tân Ước, Tân Ước Hi văn, Kinh Thánh Hi văndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The second half of the Christian Bible, which includes the four Gospels, the Book of Acts, the Epistles, and the Book of Revelation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- New TestamentDạng gốc (base form)
- New TestamentsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Testamentaltính từ | tính từ | Liên quan đến Tân Ước |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
- .
- .