Dịch

test

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtest/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bài kiểm tradanh từtest
  2. Trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi trắc nghiệmdanh từmultiple-choice test, multiple-choice question

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. testDạng gốc (base form)
  2. testsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

test de niveldanh từKiểm tra trình độ; bài kiểm tra xếp lớp
examen tipo testdanh từTrắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi trắc nghiệm
test de Rorschachdanh từKiểm tra Rorschach
testigo oculardanh từNhân chứng

AI