test
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtest/nguồn
Nghĩa chính
- Bài kiểm tradanh từtest
- Trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi trắc nghiệmdanh từmultiple-choice test, multiple-choice question
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testDạng gốc (base form)
- testsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| test de niveldanh từ | danh từ | Kiểm tra trình độ; bài kiểm tra xếp lớp |
| examen tipo testdanh từ | danh từ | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi trắc nghiệm |
| test de Rorschachdanh từ | danh từ | Kiểm tra Rorschach |
| testigo oculardanh từ | danh từ | Nhân chứng |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bài kiểm tra