testigos là một dạng của testigo
testigo
A2giống đực/cáidanh từ (noun)
/tesˈtiɡo/nguồn
Nghĩa chính
- Nhân chứng (người nhìn thấy cái gì đó)danh từwitness (someone who sees something)
- Nhân chứng (người được yêu cầu chứng kiến một sự kiện hoặc hành động)danh từwitness (one who is called upon to witness an event or action)
- Dùi cuidanh từbaton
- Điều khiểndanh từcontrol
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testigoDạng gốc (base form)
- testigosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| testigo de vistadanh từ | danh từ | Nhân chứng |
| testigo de cargodanh từ | danh từ | Nhân chứng truy tố |
| testigo oculardanh từ | danh từ | Nhân chứng |
| testigo de Jehová | Nhân chứng Giê-hô-va | |
| testigo pericialdanh từ | danh từ | Nhân chứng chuyên môn |
| testigo de oídas | Nhân chứng | |
| presunto testigo | Nhân chứng tình nghi | |
| testigo criteriadodanh từ | danh từ | Nhân chứng tận mắt |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .