testimonio
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/testiˈmonjo/nguồn
Nghĩa chính
- Lời khai, lời chứngdanh từtestimony
- Bằng chứng, sự làm chứngdanh từwitness
- Gậy tiếp sứcdanh từbaton
- Tôi làm chứng, tôi chứng thựcđộng từfirst-person singular present indicative of testimoniar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- testimonioDạng gốc (base form)
- testimoniosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar testimonio | Làm chứng | |
| falso testimonio | Lời khai gian | |
| pasar el testimonio | Chuyền gậy tiếp sức | |
| testimonio de fe | Minh chứng đức tin | |
| testimonio vitaldanh từ | danh từ | Di chúc sống, chỉ thị trước |
| un testimonio creíble | Lời khai đáng tin cậy |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Con đến để làm chứng cho Con Thiên Chúa sao?
- .Lời khai của anh ấy gần với sự thật.
- .Ngươi không được làm chứng gian dối hại tha nhân.