Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Dùi cuidanh từA staff or truncheon, used for various purposes.
- Thanh quyền trượngdanh từA ceremonial staff of a field marshal or a similar high-ranking military office.
- Gậy chỉ huydanh từThe stick of a conductor in musical performances.
- Đánh bằng dùi cui, đánh bằng gậyđộng từngoại động từ (transitive)To strike with a baton.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)hand over batonTrao lại quyềnpass the batonVượt qua ngọn đuốcBaton RougeThành phố thủ phủ của tiểu bang Louisiana ở Hoa Kỳ và là trụ sở giáo xứ của Giáo xứ Đông Baton Rougebaton sinisterKiểu uốn cong nham hiểm, trong đó một dải hẹp kéo dài từ phía dưới bên trái đến phía trên bên phải của tấm khiên trong một huy hiệu nhưng không kéo dài đến các cạnh của tấm khiênsugar cane batonThân cây mía được luộc chín để ăn rồi gọt vỏ để lộ phần thịt xơplastic baton roundLoại đạn không gây chết người làm bằng thân nhôm và đầu nhựa, được thiết kế để bắn từ súng chuyên dụng, nhằm kiểm soát bạo loạn
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Gậy tiếp sức
- An object transferred by runners in a relay race.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc batonNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbâton
Cùng gốc (doublet)baston
Ví dụ
- .Người chỉ huy dàn nhạc giơ gậy chỉ huy lên và dàn nhạc im lặng.
- , .Trong cuộc chạy tiếp sức, vận động viên làm rơi gậy tiếp sức.
- .Cô ấy đã chuyển cây baton cho người kế nhiệm sau khi nghỉ hưu.
Xuất hiện ở từ khác
- clubđồng nghĩadùi cui cảnh sát chuyên dụng