棒
HSK5
Hay gặpHán-Việt: vổng
bàng
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Gậy, que, thanhstick
- Dùi cui, gậyclub
- Gậy ngắn, gậycudgel
- Giỏi, cừsmart
Chữ và bộ thủ (character, radical)
棒
bàngvổng
Bộ: 木 · mộc (cây, gỗ)12 nét
stick, club, truncheon; hitCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 太棒了 | Tuyệt quá |
4 nghĩa khác
Nghĩa 4
Giỏi
- Giỏi, có năng lựccapable
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- 。Anh ấy chơi bóng chày sau giờ học.
- 。Tôi là nhất.
- !Tuyệt vời!