Dịch

wonderful

A1tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/ˈwʌndəfl̩/US/ˈwʌndɚfl̩/nguồn

Nghĩa chính

  1. đáng ngạc nhiên, kỳ lạtính từA2Surprising or causing wonder; unusual.
  2. tuyệt vờitính từA1Surprisingly excellent; good or admirable, impressive.
  3. cực kỳtrạng từB1không so sánh (not comparable)Exceedingly, to a great extent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wonderfulDạng gốc (base form)
  2. wonderfullerSo sánh hơn (comparative)
  3. wonderfulerSo sánh hơn (comparative)
  4. more wonderfulSo sánh hơn (comparative)
  5. wonderfullestSo sánh nhất (superlative)
  6. wonderfulestSo sánh nhất (superlative)
  7. most wonderfulSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • it is wonderful to do sthtuyệt vời khi làm gìIt's wonderful to see you!Thật tuyệt vời khi được gặp bạn!
  • it is wonderful that…tuyệt vời rằng…It's so wonderful that you can all come!Thật tuyệt vời khi tất cả các bạn đều có thể đến!
  • it is wonderful what…tuyệt vời điều gì…It's wonderful what you can do when you have to.Thật tuyệt vời những gì bạn có thể làm khi bắt buộc phải làm.

Cụm từ (phrase)

wonderful experienceTrải nghiệm tuyệt vời
wonderful feelingCảm giác tuyệt vời
wonderful newsTin tuyệt vời
wonderful opportunityCơ hội tuyệt vời
wonderful timeKhoảng thời gian tuyệt vời
wonderful worldThế giới tươi đẹp
wonderful darkTối tuyệt vời
wonderful dayNgày tuyệt vời

Ví dụ

  • '!' , , , , , ; […]'Ha!' Dangerfield kêu lên như hụt hơi, cùng một nụ cười gượng gạo đầy hung dữ, thế nhưng sự vui vẻ đó lại bị lấn át bởi cái cau mày u ám và ánh nhìn giận dữ kỳ lạ trong đôi mắt hoang dại của ông; [...]
  • .Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời.
  • […] , , , , hell-hounds […][...] vừa bước vào trong, họ liền thấy nơi ấy tối tăm vô cùng, và đối với họ đó dường như là một đại sảnh rất lớn, rồi họ nghe thấy những tiếng hú vô cùng ghê rợn, như thể có cả một bầy chó săn địa ngục [...]

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

wonder-ful

  1. từ tiếng Anh trung đạiwonderful
  2. từ tiếng Anh cổwundorful“wonderful”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*wundrafull

AI