Nghĩa chính
- Kinh tởmtính từCausing disgust; repulsive; distasteful.
- Gây kinh tởm, làm ghê tởmđộng từpresent participle and gerund of disgust
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- disgustingDạng gốc (base form)
- disgustingerSo sánh hơn (comparative)
- more disgustingSo sánh hơn (comparative)
- disgustingestSo sánh nhất (superlative)
- most disgustingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| disgusting behavior | Hành vi ghê tởm | |
| disgusting food | Thức ăn ghê tởm | |
| disgusting sight | Cảnh tượng ghê tởm | |
| disgusting smell | Mùi ghê tởm | |
| disgusting taste | Vị ghê tởm | |
| disgusting waste | Chất thải ghê tởm |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc disgustingVí dụ
- một khoản tiền lãng phí kinh tởm
- !Cái bánh pizza này thật ghê tởm!
- .Đừng làm kinh tởm.