Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
disgustingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kinh tởm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being disgusting.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
disgustingness
disgusting
ly
Một cách kinh tởm, đáng ghê tởm
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
disgusting
+
-ness
Ví dụ
The
disgustingness
of
it
!
As
if
a
huge
bluebottle
fly
has
landed
on
his
shoulders
.
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kinh tởm
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kinh tởm
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự kinh tởm