Dịch

loathsome

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ghê tởm, đáng ghét, làm cho người ta không ưatính từHighly offensive; abominable, sickening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. loathsomeDạng gốc (base form)
  2. more loathsomeSo sánh hơn (comparative)
  3. most loathsomeSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạilothsum
  2. từ tiếng Anh cổ*lāþsum
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*laiþasam

Ví dụ

  • , , . , , . .Nằm trên sàn là một người đàn ông đã chết, mặc trang phục dạ hội, với một con dao cắm vào tim. Anh ta khô héo, nhăn nheo và có khuôn mặt đáng ghét. Mãi đến khi kiểm tra những chiếc nhẫn, họ mới nhận ra đó là ai.
  • .Ta là Đức Chúa Trời toàn năng, hãy sinh sôi nảy nở thật nhiều. Các dân tộc sẽ sinh ra từ ngươi, và các vua chúa sẽ xuất thân từ ngươi
  • .

AI