Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Khốc liệttính từDismal and gloomy, cold and forbidding.
- Kiên định, sắt đá, không lay chuyểntính từRigid and unrelenting.
- Ghê rợn, đáng sợ, u ámtính từGhastly or sinister.
- Kinh tởm, gớm ghiếctính từDisgusting; gross.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grim determination | Sự kiên quyết sắt đá | |
| grim face | Khuôn mặt nghiêm nghị | |
| grim news | Hung tin | |
| grim reality | Thực tế tàn khốc | |
| grim reaperdanh từ riêng | danh từ riêng | Tử thần, thần chết |
| grim reminder | Lời nhắc nhở phũ phàng | |
| grim-gramdanh từ | danh từ | Bức điện "Đánh giá Tuần lễ Bạo lực" được gửi từ đại sứ quán Mỹ ở El Salvador, liệt kê tên những người thiệt mạng và mất tích |
| grim triggerdanh từ | danh từ | Chiến lược luôn hợp tác miễn là đối thủ không phản bội, trong trường hợp đó chiến lược luôn phản bội |
5 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Hung dữ
- Hung dữ, dữ dội, tàn bạoFierce, cruel, furious.
Ví dụ
- .Cuộc sống thật ảm đạm ở nhiều thị trấn công nghiệp phía bắc.
- .Sự quyết tâm sắt đá đã giúp anh ấy chiến thắng.
- .Một tòa lâu đài u ám sừng sững phủ bóng xuống ngôi làng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grimNguồn gốc (etymology)
tính từ, động từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigrim
- từ tiếng Anh cổgrimm
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*grimm
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạigrim
- từ tiếng Anh cổ*grimu
- từ tiếng German nguyên thủy*grimmį̄“anger, wrath”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha