Dịch

stony

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đầy đátính từAs hard as stone.
  2. Nhiều sỏi đá, rải đátính từContaining or made up of stones.
  3. Lạnh lùng, vô cảm, sắt đátính từOf a person, lacking warmth and emotion.
  4. Lạnh lùng, vô cảm, lạnh như tiềntính từOf an action or expression, such as a look, showing no warmth of emotion; (usually also) emotionally cold, silent, and motionless or nearly so.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stonyDạng gốc (base form)
  2. stonierSo sánh hơn (comparative)
  3. stoniestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

stony brokeNhẵn túi
stony faceGương mặt sắt đá
stony groundMảnh đất đầy sỏi đá
stony silenceSự im lặng lạnh lùng
stony stareÁnh nhìn trừng trừng vô cảm
stony-facedtính từKhông thể hiện (hoặc ít) biểu hiện cảm xúc; mặt poker
Stony Headdanh từ riêngĐịa phương thuộc khu vực hội đồng George Town, phía bắc Tasmania, Australia
stony-irontính từCủa một thiên thạch, có các phần sắt và silicat gần bằng nhau

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Dạng rút gọn của stony broke
  1. Ellipsis of stony broke: without any money.

Ví dụ

  • một loại polyme cứng như đá
  • con đường rải đầy đá
  • “^([ – ]),” , , , .Khi Victor Laszlo dẫn dắt những người Pháp đang nản lòng hát bài “Marseillaise,” và ngay cả Yvonne, cô gái điếm ngủ với viên sĩ quan Đức Quốc xã, cũng hòa giọng, thì nhà trí thức sắt đá nhất cũng phải bật khóc nức nở.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

stone-y

  1. từ tiếng Anh trung đạistony
  2. từ tiếng Anh cổstāniġ
  3. từ tiếng German nguyên thủy*stainagaz“stony”

AI