Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đầy đátính từAs hard as stone.
- Nhiều sỏi đá, rải đátính từContaining or made up of stones.
- Lạnh lùng, vô cảm, sắt đátính từOf a person, lacking warmth and emotion.
- Lạnh lùng, vô cảm, lạnh như tiềntính từOf an action or expression, such as a look, showing no warmth of emotion; (usually also) emotionally cold, silent, and motionless or nearly so.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stony broke | Nhẵn túi | |
| stony face | Gương mặt sắt đá | |
| stony ground | Mảnh đất đầy sỏi đá | |
| stony silence | Sự im lặng lạnh lùng | |
| stony stare | Ánh nhìn trừng trừng vô cảm | |
| stony-facedtính từ | tính từ | Không thể hiện (hoặc ít) biểu hiện cảm xúc; mặt poker |
| Stony Headdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương thuộc khu vực hội đồng George Town, phía bắc Tasmania, Australia |
| stony-irontính từ | tính từ | Của một thiên thạch, có các phần sắt và silicat gần bằng nhau |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Dạng rút gọn của stony broke
- Ellipsis of stony broke: without any money.
Ví dụ
- một loại polyme cứng như đá
- con đường rải đầy đá
- “^([ – ]),” , , , .Khi Victor Laszlo dẫn dắt những người Pháp đang nản lòng hát bài “Marseillaise,” và ngay cả Yvonne, cô gái điếm ngủ với viên sĩ quan Đức Quốc xã, cũng hòa giọng, thì nhà trí thức sắt đá nhất cũng phải bật khóc nức nở.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc stonyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha