Dịch

pedroso

C2tính từ (adjective)
/peˈdɾoso/

Nghĩa chính

  1. Có đá; nhiều đátính từstony; rocky

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pedrosoDạng gốc (base form)
  2. pedrosasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pedrososGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pedrosaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có đá

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI