Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedroso
C2
tính từ
(adjective)
/peˈdɾoso/
Nghĩa chính
1
Có đá; nhiều đá
tính từ
stony; rocky
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedroso
Dạng gốc
(base form)
pedros
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
pedroso
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
pedros
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có đá
rocoso
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stony
Đầy đá
AI
1
Có đá
1
Có đá
1
Có đá