Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nồng nàntính từGiven to strong feeling, sometimes romantic, sexual, or both.
- Sôi nổi, nồng nhiệt, mãnh liệttính từFired with intense feeling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passionateDạng gốc (base form)
- passionatesSố nhiều (plural)
- more passionateSo sánh hơn (comparative)
- most passionateSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| passionate about something | Đam mê cái gì | |
| passionate belief | Niềm tin mãnh liệt | |
| passionate defender | Người bảo vệ nhiệt thành | |
| passionate kiss | Nụ hôn say đắm | |
| passionate love | Tình yêu cuồng nhiệt | |
| passionate speech | Bài diễn văn đầy nhiệt huyết | |
| passionate friendshipdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với romantic friendship |
| passionately argue | Tranh luận nồng nhiệt |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 2
Đau khổ
- Đau khổ, sầu nãoSuffering; sorrowful.
Ví dụ
- .Mandy là một người tình nồng nàn.
- ’ .Nàng đang đau buồn và sầu não tại lều của điện hạ.
- , , / / .Cháu gái ngài và tôi, những kẻ khốn khổ, cụt mất đôi tay và không thể khoanh tay bày tỏ nỗi đau nhân lên gấp mười lần này.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc passionateNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- crazyđồng nghĩaMạnh mẽ và thường bền lâu hơn, như tình yêu hoặc sở thích.