Nghĩa chính
- Nồng nhiệt, say đắm, tha thiếttrạng từIn a passionate manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- passionatelyDạng gốc (base form)
- more passionatelySo sánh hơn (comparative)
- most passionatelySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| argue passionately | Tranh cãi nồng nhiệt | |
| believe passionately | Tin tưởng mãnh liệt | |
| kiss someone passionately | Hôn ai đó nồng nhiệt | |
| love someone passionately | Yêu ai đó tha thiết | |
| passionately argue | Tranh luận nồng nhiệt | |
| passionately believe | Tin tưởng tha thiết | |
| passionately committed | Cam kết nồng nhiệt | |
| passionately in love | Yêu say đắm |
Họ từ (word family)
cùng gốc passionatelyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- . Inglethorp’s ? . . , .Nỗi buồn về cái chết của bà Inglethorp có lớn đến vậy không? Tôi nhận ra rằng có sự thiếu hụt cảm xúc trong bầu không khí. Người phụ nữ đã khuất không có khả năng thu hút tình yêu. Cái chết của bà là một cú sốc và nỗi đau khổ, nhưng bà sẽ không được thương tiếc một cách tha thiết.
- .Chúng tôi hôn nhau nồng nhiệt.
- .Hãy hôn tôi thật nồng nhiệt.