Dịch

passionately

B2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nồng nhiệt, say đắm, tha thiếttrạng từIn a passionate manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passionatelyDạng gốc (base form)
  2. more passionatelySo sánh hơn (comparative)
  3. most passionatelySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

argue passionatelyTranh cãi nồng nhiệt
believe passionatelyTin tưởng mãnh liệt
kiss someone passionatelyHôn ai đó nồng nhiệt
love someone passionatelyYêu ai đó tha thiết
passionately argueTranh luận nồng nhiệt
passionately believeTin tưởng tha thiết
passionately committedCam kết nồng nhiệt
passionately in loveYêu say đắm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . Inglethorp’s ? . . , .Nỗi buồn về cái chết của bà Inglethorp có lớn đến vậy không? Tôi nhận ra rằng có sự thiếu hụt cảm xúc trong bầu không khí. Người phụ nữ đã khuất không có khả năng thu hút tình yêu. Cái chết của bà là một cú sốc và nỗi đau khổ, nhưng bà sẽ không được thương tiếc một cách tha thiết.
  • .Chúng tôi hôn nhau nồng nhiệt.
  • .Hãy hôn tôi thật nồng nhiệt.

AI