Dịch

passionateness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là đam mêdanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being passionate.
  2. Hành động đầy nhiệt huyếtdanh từkhông đếm được (uncountable)A passionate act.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI