热情
熱情HSK2
Hay gặpHán-Việt: nhiệt tình
rè qíng
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Niềm nở, ân cầncordial
- Nhiệt tình, hăng háienthusiastic
- Lòng nhiệt tình, nhiệt huyết, đam mêpassion
- Nhiệt tình, nồng cháy, tha thiếtpassionate
Chữ và bộ thủ (character, radical)
热
rènhiệt
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
hot; heat; fever; restless; zeal情
qíngtình
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)11 nét
feeling, sentiment, emotionCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Nhiệt tình
- Nhiệt tình, một cách nhiệt tìnhpassionately