Dịch

热情

熱情
HSK2
Hay gặp
Hán-Việt: nhiệt tình
rè qíng

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Niềm nở, ân cầncordial
  2. Nhiệt tình, hăng háienthusiastic
  3. Lòng nhiệt tình, nhiệt huyết, đam mêpassion
  4. Nhiệt tình, nồng cháy, tha thiếtpassionate

Chữ và bộ thủ (character, radical)

热
rènhiệt
Bộ: 火 · hỏa (lửa)10 nét
hot; heat; fever; restless; zeal
情
qíngtình
Bộ: 心 · tâm (tim, lòng dạ)11 nét
feeling, sentiment, emotion

Cụm từ (phrase)

充满热情Tràn đầy nhiệt huyết
热情好客Nhiệt tình hiếu khách
热情接待Tiếp đón nồng nhiệt
缺乏热情Thiếu nhiệt tình
热情洋溢Tràn đầy nhiệt huyết, tràn trề ấm áp
热情帮助Nhiệt tình giúp đỡ
爱国热情Nhiệt huyết yêu nước

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Nhiệt tình
  1. Nhiệt tình, một cách nhiệt tìnhpassionately

AI