ardiente
B2tính từ (adjective)
/aɾˈdjente/nguồn
Nghĩa chính
- Nồng nhiệt, cuồng nhiệttính từardent
- Nóng bỏng, rực cháytính từburning
- Đam mê, mãnh liệttính từpassionate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ardienteDạng gốc (base form)
- ardentísimoSo sánh nhất (superlative)
- ardientesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sentir un amor ardiente | Cảm thấy tình yêu cháy bỏng | |
| tener un deseo ardiente | Khao khát cháy bỏng | |
| tener una mirada ardiente | Có ánh nhìn nồng cháy | |
| deseo ardiente | Khao khát cháy bỏng |
Ví dụ
- .Anh ấy cố gắng vô ích để chấm dứt cuộc tranh luận nồng nhiệt.
- .Củi trong lò biến thành than nồng nhiệt.
- .Khi ấy, trinh nữ cảm thấy một cơn nóng rực trên da.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ardienteNgôn ngữ khác
Tiếng Trung