Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ardientemente
C2
trạng từ
(adverb)
/aɾˌdjenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Nhiệt tình
trạng từ
ardently
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
热情
rè qíng
Nhiệt tình, hăng hái
Tiếng Anh
ardently
Hăng hái, sôi nổi, mãnh liệt, nồng nhiệt, nồng nàn, nồng cháy
AI
1
Nhiệt tình
1
Nhiệt tình
1
Nhiệt tình