ardor
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈdoɾ/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nhiệt tình/nhiệt tìnhdanh từardor/ardour
- Sự nhiệt tình, nhiệt huyếtdanh từfervor, heat
- Niềm đam mêdanh từpassion
- Đốt cháy (cảm giác)danh từburning (feeling)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ardorDạng gốc (base form)
- ardoresSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc ardor1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự háo hức
- eagerness