Dịch

ardor

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾˈdoɾ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Nhiệt tình/nhiệt tìnhdanh từardor/ardour
  2. Sự nhiệt tình, nhiệt huyếtdanh từfervor, heat
  3. Niềm đam mêdanh từpassion
  4. Đốt cháy (cảm giác)danh từburning (feeling)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ardorDạng gốc (base form)
  2. ardoresSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc ardor

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự háo hức
  1. eagerness

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự nhiệt tình
Niềm đam mê
Sự háo hức
Khác

Ví dụ

AI