fervor
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feɾˈboɾ/
Nghĩa chính
- Nhiệt tìnhdanh từfervor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fervorDạng gốc (base form)
- fervoresSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhiệt tình