Dịch

fervor

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/feɾˈboɾ/

Nghĩa chính

  1. Nhiệt tìnhdanh từfervor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fervorDạng gốc (base form)
  2. fervoresSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhiệt tình

AI