Nghĩa chính
- Sự nhiệt thành, niềm đam mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An intense, heated emotion; passion, ardor.
- Lòng nhiệt huyếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A passionate enthusiasm for some cause.
- Sức nóng, hơi nóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Heat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fervorDạng gốc (base form)
- fervorsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patriotic fervor | Sự nhiệt huyết yêu nước | |
| ideological fervor | Lòng nhiệt huyết hệ tư tưởng |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifervour
- từ tiếng Latinhfervor“a boiling or raging heat, heat, vehemence, passion”
Ví dụ
- .Huấn luyện viên huấn luyện đội bóng nước của mình với sự nhiệt thành.
- .Anh ấy nghiên cứu khoa học sự sống với niềm đam mê lớn.
- , .Khi sang Nga, lòng nhiệt huyết cách mạng của ông bộc lộ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa