Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cơn sốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A higher than normal body temperature of a person (or, generally, a mammal), usually caused by disease.
- Bệnh sốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of various diseases.
- Cơn sốt, sự cuồng nhiệt, sự bồn chồndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A state of excitement or anxiety.
- Gây sốt, làm phát sốtđộng từTo put into a fever; to affect with fever.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- fever (of sth)sự hưng phấn (về việc gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cabin feverdanh từ | danh từ | Cảm giác tù túng phát điên |
| fever blisterdanh từ | danh từ | Mụn rộp môi do sốt |
| fever pitchdanh từ | danh từ | Trạng thái phấn khích cao độ |
| have a fever | Bị sốt | |
| high fever | Sốt cao | |
| run a feverđộng từ | động từ | Lên cơn sốt |
| yellow feverdanh từ | danh từ | Sốt vàng, sốt vàng da |
| I have a fevercụm từ | cụm từ | Tôi bị sốt |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 1
Đàn cá đuối
- đếm được (countable)A group of stingrays.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc feverNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifever
- từ tiếng Anh cổfefer
- từ tiếng Pháp cổfievre“fever”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- . .Cơn sốt của tôi tăng lên. Tôi nghĩ mình đã bị cúm.
- cơn bồn chồn vì đố kỵ
- , , : , , — , .Chúng chuyển động như suy nghĩ, như ký ức, như một mô hình sa bàn khoái lạc trần gian của Wes Anderson: cá sư tử, cá ngừ vây dài, một đàn cá đuối—và rồi như một vết thương, một con rùa biển bơi ngang tầm mắt.