Dịch

pyrexia

danh từ (noun)
UK/pʌɪˈrɛk.si.ə/US/paɪˈrɛk.si.ə/

Nghĩa chính

  1. Sốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fever.
  2. Cơn sốt rãnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trench fever.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. pyrexiaDạng gốc (base form)
  2. pyrexiasSố nhiều (plural)
  3. pyrexiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpyrexia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổπυρεξίαpurexía“feverishness”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , , () .

AI