Nghĩa chính
- Sốtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Fever.
- Cơn sốt rãnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trench fever.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- pyrexiaDạng gốc (base form)
- pyrexiasSố nhiều (plural)
- pyrexiae (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpyrexia
- từ tiếng Hy Lạp cổπυρεξίαpurexía“feverishness”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pyrexiaVí dụ
- , , () .