Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pyrexic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sốt
tính từ
feverish, pyretic
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pyrexic
pyrexic
al
Relating to fever; feverish; pyrexial.
chưa dịch
tính từ
hyper
pyrexic
Biểu hiện hoặc liên quan đến chứng sốt cao
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pyrexia
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
fiebre
Cơn sốt, sốt
calentura
Sốt, nhiệt độ
febril
Sốt
AI
1
Sốt
1
Sốt
1
Sốt