Dịch

run a fever

động từ (verb)
UK/ˈɹʌn ə ˈfiːvə/US/ˈɹʌn ə ˈfivɚ/

Nghĩa chính

  1. Lên cơn sốtđộng từSynonym of run a temperature.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. run a feverNguyên thể (infinitive)
  2. runs a feverNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. ran a fever (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. running a feverPhân từ I (present participle)

Quá khứ không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI