Nghĩa chính
- Sốt sắng, cuồng nhiệttrạng từWith excitement and determination.
- Hối hả, điên cuồng, ráo riếttrạng từWith great energy.
- Cuống cuồng, hớt hải, vội vãtrạng từWith speed; rapidly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feverishlyDạng gốc (base form)
- more feverishlySo sánh hơn (comparative)
- most feverishlySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| search feverishly | Ráo riết tìm kiếm | |
| work feverishly | Làm việc hối hả |
Ví dụ
- , .Không có việc gì khác để làm, anh ta cầm cây nến ra phòng trước và bắt đầu cuống cuồng nhồi thuốc vào tẩu.
- .Mọi người đang sốt sắng chờ đón những ngày nghỉ lễ.
- .Trong căn phòng ngoài, hai người phụ nữ thoăn thoắt đan len đen.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc feverishlyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha