Dịch

feverishly

B1trạng từ (adverb)
UK/ˈfiː.və.ɹɪʃ.li/US/ˈfi.vɚ.ɪʃ.li/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sốt sắng, cuồng nhiệttrạng từWith excitement and determination.
  2. Hối hả, điên cuồng, ráo riếttrạng từWith great energy.
  3. Cuống cuồng, hớt hải, vội vãtrạng từWith speed; rapidly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feverishlyDạng gốc (base form)
  2. more feverishlySo sánh hơn (comparative)
  3. most feverishlySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

search feverishlyRáo riết tìm kiếm
work feverishlyLàm việc hối hả

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Không có việc gì khác để làm, anh ta cầm cây nến ra phòng trước và bắt đầu cuống cuồng nhồi thuốc vào tẩu.
  • .Mọi người đang sốt sắng chờ đón những ngày nghỉ lễ.
  • .Trong căn phòng ngoài, hai người phụ nữ thoăn thoắt đan len đen.

AI