Nghĩa chính
- nhanh, mautrạng từA1in a fast manner
- sớm, chẳng mấy chốctrạng từA1in a short time; soon
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- quicklyDạng gốc (base form)
- quicklierSo sánh hơn (comparative)
- more quicklySo sánh hơn (comparative)
- quickliestSo sánh nhất (superlative)
- most quicklySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act quickly | Hành động nhanh chóng | |
| as quickly as possible | Càng nhanh càng tốt | |
| learn quickly | Tiếp thu nhanh | |
| react quickly | Phản ứng nhanh | |
| respond quickly | Hồi đáp nhanh chóng | |
| death-come-quicklydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với herb Robert |
| rise quickly | Lên nhanh | |
| quickly tire | Nhanh chóng mệt mỏi |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- fastđồng nghĩaTương đương fast trong nghĩa tốc độ.
- quickdễ nhầmtrạng ngữ thông dụng và trung tính của quick khi nói về cách thức thực hiện.
- slowtrái nghĩanhanh
- rápidamenteTiếng Tây Ban Nhatương đương
- rápidoTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc quicklyVí dụ
- .Anh ta đang chạy rất nhanh.
- , .Có tất cả tám nguyên tắc, nhưng ba nguyên tắc thực sự quan trọng nếu chúng ta muốn chuyển đổi nhanh chóng và toàn diện sang phương thức tư duy và hành động dài hạn hơn.
- .Cậu bơi nhanh thật đấy.