Dịch

quickly

A1trạng từ (adverb)
Hay gặp

Nghĩa chính

  1. nhanh, mautrạng từA1in a fast manner
  2. sớm, chẳng mấy chốctrạng từA1in a short time; soon

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. quicklyDạng gốc (base form)
  2. quicklierSo sánh hơn (comparative)
  3. more quicklySo sánh hơn (comparative)
  4. quickliestSo sánh nhất (superlative)
  5. most quicklySo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

act quicklyHành động nhanh chóng
as quickly as possibleCàng nhanh càng tốt
learn quicklyTiếp thu nhanh
react quicklyPhản ứng nhanh
respond quicklyHồi đáp nhanh chóng
death-come-quicklydanh từĐồng nghĩa với herb Robert
rise quicklyLên nhanh
quickly tireNhanh chóng mệt mỏi

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhanh chóng
Chẳng mấy chốc
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

quick-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiquykly
  2. từ tiếng Anh cổcwiculīċe

Ví dụ

  • .Anh ta đang chạy rất nhanh.
  • , .Có tất cả tám nguyên tắc, nhưng ba nguyên tắc thực sự quan trọng nếu chúng ta muốn chuyển đổi nhanh chóng và toàn diện sang phương thức tư duy và hành động dài hạn hơn.
  • .Cậu bơi nhanh thật đấy.

AI