Nghĩa chính
- Nhanh, nhanh chóng, mau lẹtrạng từkhông so sánh (not comparable)Quickly, rapidly, with speed.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhanh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mort wap-apacedanh từ | danh từ | Gái mại dâm có kinh nghiệm |
| ill weeds grow apacecụm từ | cụm từ | Cái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước |
| ill news spreads apacecụm từ | cụm từ | Tin xấu lan truyền nhanh chóng vì người ta có xu hướng buôn chuyện |
| keep apace | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiapās“step by step, slowly; quickly, rapidly; at once, promptly”
- từ tiếng Pháp cổà pas“at a quick pace”
Ví dụ
- .Việc xây dựng các văn phòng mới đang được tiến hành nhanh chóng.
- () tin dữ lan nhanh