Dịch

apace

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Nhanh, nhanh chóng, mau lẹtrạng từkhông so sánh (not comparable)Quickly, rapidly, with speed.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

mort wap-apacedanh từGái mại dâm có kinh nghiệm
ill weeds grow apacecụm từCái xấu lan nhanh, thói xấu dễ bắt chước
ill news spreads apacecụm từTin xấu lan truyền nhanh chóng vì người ta có xu hướng buôn chuyện
keep apaceChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiapās“step by step, slowly; quickly, rapidly; at once, promptly”
  2. từ tiếng Pháp cổà pas“at a quick pace”

Ví dụ

  • .Việc xây dựng các văn phòng mới đang được tiến hành nhanh chóng.
  • () tin dữ lan nhanh

AI