Dịch

cedo

C1trạng từ (adverb)
/ˈsedo/

Nghĩa chính

  1. Nhanh chóng, ngay lập tức, ngay sau đótrạng từquickly, swiftly, instantly, immediately after

Họ từ (word family)

cùng gốc cedo

Ngôn ngữ khác

AI