Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedo
C1
trạng từ
(adverb)
/ˈsedo/
Nghĩa chính
1
Nhanh chóng, ngay lập tức, ngay sau đó
trạng từ
quickly, swiftly, instantly, immediately after
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cedo
cedo
aria
Nghệ đen
danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quickly
Nhanh chóng
AI
1
Nhanh chóng
1
Nhanh chóng
1
Nhanh chóng