Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cedoaria
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sedoˈaɾja/
Nghĩa chính
1
Nghệ đen
danh từ
zedoary (Curcuma zedoaria)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cedoaria
Dạng gốc
(base form)
cedoaria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
zedoary
Nghệ đen
AI
1
Nghệ đen
1
Nghệ đen
1
Nghệ đen