Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- uốngđộng từA1nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To consume a liquid through the mouth.
- uống rượuđộng từA2nội động từ (intransitive)To consume alcoholic beverages.
- đồ uống, thức uốngdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beverage.
- đồ uống có cồn, rượudanh từA2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An alcoholic beverage.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- drinkNguyên thể (infinitive)
- drinksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- drank (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- drunk (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- drinken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- dranken (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- drinkingPhân từ I (present participle)
- drinkerNgười làm (agent noun)
Quá khứ, quá khứ và phân từ II, phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drink of sthmột ngụm cái gìa drink of watermột ngụm nước
- drink from sthngụm từ cái gìShe took a drink from the glass and then put it down.Cô ấy uống một ngụm từ chiếc ly rồi đặt xuống.
- for a drinkđi uống nướcThey went for a drink together.Họ đi uống nước cùng nhau.
- drink sthuống cái gìI don't drink coffee.Tôi không uống cà phê.
- drink (from sth)uống (từ cái gì)She drank from a tall glass.Cô ấy uống từ một chiếc ly cao.
- drink yourself + adj.uống đến mức + adj.He had drunk himself unconscious on vodka.Anh ấy đã uống đến mức bất tỉnh với rượu vodka.
Cụm động từ (phrasal verb)
- drinkupUống hoàn toàn; uống xong (đồ uống của một người)
- drinktoNâng ly để chúc mừng (ai đó hoặc cái gì đó)
- drinkinHút vào, ngụt
- drinkoutUống xong đồ uống; làm trống một cốc bằng cách uống nội dung
- drinkdownUống tất cả (thứ gì đó)
- drinkunderUống nhiều rượu hơn người khác, có thể đến mức người đó bất tỉnh
- drinkoffUống hết trong thời gian ngắn; ban đầu và đặc biệt, chỉ trong một ngụm duy nhất
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 7
Danh từ (noun) 5
Hút
- ngoại động từ (transitive)Hút, thấm, hút nướcTo take in (a liquid), in any manner; to suck up; to absorb; to imbibe.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc drinkNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạidrinken
- từ tiếng Anh cổdrincan“to drink, swallow up, engulf”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*drinkan
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạidrink
- từ tiếng Anh cổdrynċ
- từ tiếng German nguyên thủy*drunkiz
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy uống nước tôi đưa cho anh ấy.
- , .Ai đang uống rượu cũng là đang uống nước, nhưng không phải ai đang uống nước cũng là đang uống rượu.
- .Jack đã tự mình uống cạn cả chai.