Dịch

swig

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Tu, nốc, uống ừng ựcđộng từTo drink (usually by gulping or in a greedy or unrefined manner); to quaff.
  2. Kéo căng dâyđộng từTo take up the last bit of slack in rigging by taking a single turn around a cleat, then hauling on the line above and below the cleat while keeping tension on the line.
  3. Một ngụm lớn, một hơidanh từA long draught from a drink.
  4. Hệ thống ròng rọcdanh từA tackle with ropes which are not parallel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. swigNguyên thể (infinitive)
  2. swigsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. swiggedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. swiggingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • swig sthuống ực cái gì

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Bú
  1. Bú, mútTo suck.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • '.Gã thủy thủ đó có thể nốc whisky cùng với những tay cừ khôi nhất.
  • Như những chú ngựa con nhảy cót khi bú vú mẹ
  • ,— , .Jerry đặt chai brandy bên gối — ân cần báo cho anh ấy biết rằng anh ấy sẽ có cơ hội làm vài ngụm nữa trước khi đi xuống, vì nước lúc này mới ngập tới sườn tàu.

AI