Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tu, nốc, uống ừng ựcđộng từTo drink (usually by gulping or in a greedy or unrefined manner); to quaff.
- Kéo căng dâyđộng từTo take up the last bit of slack in rigging by taking a single turn around a cleat, then hauling on the line above and below the cleat while keeping tension on the line.
- Một ngụm lớn, một hơidanh từA long draught from a drink.
- Hệ thống ròng rọcdanh từA tackle with ropes which are not parallel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- swig sthuống ực cái gì
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Danh từ (noun) 3
Bú
- Bú, mútTo suck.
Họ từ (word family)
cùng gốc swigNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- '.Gã thủy thủ đó có thể nốc whisky cùng với những tay cừ khôi nhất.
- Như những chú ngựa con nhảy cót khi bú vú mẹ
- ,— , .Jerry đặt chai brandy bên gối — ân cần báo cho anh ấy biết rằng anh ấy sẽ có cơ hội làm vài ngụm nữa trước khi đi xuống, vì nước lúc này mới ngập tới sườn tàu.