Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
swiggle
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Vặn vẹo, ngọ nguậy hoặc vặn vẹo
động từ
to wriggle, wiggle or squirm
2
Uống quá mức
động từ
to drink to excess
AI
1
Vặn vẹo
2
Uống quá mức
1
Vặn vẹo
2
Uống quá mức
1
Vặn vẹo
2
Uống quá mức