gulp
B2danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngụmdanh từThe usual amount swallowed.
- Ựcdanh từThe sound of swallowing, sometimes indicating fear.
- Ực, nuốtđộng từTo swallow eagerly, or in large draughts; to swallow up; to take down in one swallow.
- Nuốt khanđộng từTo react nervously by swallowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- gulp sth (down)uống/ăn cái gì một hơi
- gulp (for sth)hớp (cái gì)She came up gulping for air.Cô ấy ngoi lên, hớp lấy không khí.
- gulp sth (in)hít sâu cái gìHe leant against the car, gulping in the cold air.Anh ấy tựa vào xe, hít sâu không khí lạnh.
- gulp (of sth)một ngụm (cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Thán từ (interjection) 1
Vài byte
- An unspecified small number of bytes, often two.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gulpNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigulpen
- từ tiếng Hà Lan trung đạigulpen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Thứ rượu đó là gì tôi không biết, nhưng nó không quá mạnh để tôi có thể uống từng ngụm lớn và thấy nó bớt bỏng rát hơn cái cổ họng đang nóng cháy của mình.
- , " " […], "".Quả thực, tương lai được hình dung nên tạo ra một chút "yếu tố nuốt khan" [...], nên có một tiếng "ực" gần như có thể nghe thấy.
- , .Anh ta không nuốt từ từ, mà nuốt chửng nó.