Nghĩa chính
- Âm thanh của một người nuốt nước bọt vì sợ hãithán từThe sound of a person gulping in fear.
- Giá trị mà chữ số có nghĩa nhỏ nhất của số dấu phẩy động biểu thị, được dùng làm thước đo độ chính xác trong các phép tính sốdanh từThe value that the least significant digit of a floating-point number represents, used as a measure of accuracy in numeric calculations.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ulpDạng gốc (base form)
- ulpsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , , , , "Burnin' " Stevie's "" .
- , "" , , 2, .