Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Uống từng hớp, nhấm nhápdanh từA small mouthful of drink.
- Tiệc rượu nhẹ, buổi thưởng rượudanh từAn event at which people drink alcohol in small, usually subintoxicating amounts.
- Nhấp, nhấp từng ngụm, uống từng ngụmđộng từngoại động từ (transitive)To drink slowly, small mouthfuls at a time.
- Nhấp một chút, uống một lượng nhỏđộng từnội động từ (intransitive)To drink a small quantity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- sip (at sth)nhấp (ngụm) cái gìShe sat there, sipping at her tea.Cô ấy ngồi đó, nhấp từng ngụm trà.
- sip sthnhấm nháp cái gìHe slowly sipped his drink.Anh ấy chậm rãi nhấm nháp đồ uống của mình.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sip coffee | Nhâm nhi cà phê | |
| sip slowly | Nhấp từ từ | |
| sip tea | Nhâm nhi trà | |
| take a sip | Nhấp một ngụm | |
| sip-and-seedanh từ | danh từ | Hình thức tắm em bé diễn ra sau khi đứa trẻ được sinh ra để bạn bè và gia đình có thể gặp đứa trẻ sơ sinh |
| sip and puffdanh từ | danh từ | Công nghệ hỗ trợ cho phép người khuyết tật gửi tín hiệu đến thiết bị bằng áp suất không khí, bằng cách nhấm nháp (hít vào) hoặc thở ra (thở ra) qua ống hút hoặc bộ phận tương tự |
| paint and sipdanh từ | danh từ | Học vẽ theo nhóm kèm theo rượu vang hoặc đồ uống khác |
| sip-and-see partydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sip-and-see |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Hút mật
- ngoại động từ (transitive)Hút mật, nhấpTo taste the liquor of; to drink out of.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sipNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisippen
- từ tiếng Anh cổsipian
- từ tiếng German nguyên thủy*sipōną“to drip, trickle”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- / / / Nên hãy gọi thêm một ly cà phê nữa / Nhấp thêm một ngụm rượu vang / Chúng ta có thể tiếp tục trò chuyện / Cho đến giờ vũ trường đóng cửa
- . , , .Ở cạnh Earl lúc nào cũng vui vẻ. Sự xuất hiện của anh ấy tại các bữa tiệc là bắt buộc, dù đó là một bữa tiệc cocktail sang trọng hay một buổi diễn dưới tầng hầm.
- , , .Một người phục vụ mang rượu khai vị, một loại rượu scotch và soda nhỏ, và khi nhấp một ngụm đầy biết ơn, anh ta thở dài.