Dịch

seep

B2động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Rỉ qua, thấm quađộng từnội động từ (intransitive)To ooze or pass slowly through pores or other small openings, and in overly small quantities; said of liquids, etc.
  2. Thấm vào, lan dầnđộng từnội động từ (intransitive)To enter or penetrate slowly; to spread or diffuse.
  3. Giảm dần, phai dầnđộng từnội động từ (intransitive)To diminish or wane away slowly.
  4. Mạch nước rỉ, nơi thấm nướcdanh từA small spring, pool, or other spot where liquid from the ground (e.g. water, petroleum or tar) has oozed to the surface; a place of seeping.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. seepNguyên thể (infinitive)
  2. seepsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. seepedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. seepingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

seep mudaliadanh từLeptoxis dilatata, một loài ốc nước ngọt đặc hữu ở miền đông Hoa Kỳ

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 2
Danh từ (noun) 3
Rỉ nước
  1. ngoại động từ (transitive)Rỉ nước, rò rỉ(of a crack etc.) To allow a liquid to pass through, to leak.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Rỉ nước

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đại*sipen
  2. từ tiếng Anh cổsipian
  3. từ tiếng German nguyên thủy*sipōną

Ví dụ

  • .Nước đã thấm qua mái nhà.
  • .Nỗi buồn thấm sâu vào tim cô khi nghĩ đến những gì đã xảy ra với cộng đồng của họ.
  • .Phong trào kháng chiến chống kẻ xâm lược đã dần lụi tàn.

AI