Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
seeper
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Rò rỉ dần dần cho phép chất lỏng rò rỉ
danh từ
A gradual leak allowing the seepage of liquid.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
seeper
Dạng gốc
(base form)
seeper
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
seep
+
-er
AI
1
Rò rỉ dần dần cho phép chất lỏng rò rỉ
1
Rò rỉ dần dần cho phép chất lỏng rò rỉ
1
Rò rỉ dần dần cho phép chất lỏng rò rỉ