seepy
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Thấmtính từThat seeps.
- Lầy lội; đầm lầy; với hệ thống thoát nước kémtính từboggy; marshy; with poor drainage.
- Đồng nghĩa với sleepytính từSynonym of sleepy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa