Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Buồn ngủtính từTired; feeling the need for sleep.
- Ngái ngủtính từSuggesting tiredness.
- Gây buồn ngủtính từTending to induce sleep.
- Ghèn mắtdanh từkhông đếm được (uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)The gum that builds up in the eye; sleep, gound.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| feel sleepy | Cảm thấy buồn ngủ | |
| sleepy eyes | Mắt lờ đờ | |
| sleepy town | Thị trấn yên ắng | |
| sleepy village | Ngôi làng thanh bình | |
| sleepy voice | Giọng ngái ngủ | |
| sleepy head | Kẻ ham ngủ | |
| sleepy hollowdanh từ riêng, danh từ | danh từ riêng, danh từ | Thung lũng yên ắng |
| get sleepy | Buồn ngủ |
3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Danh từ (noun) 1
Uể oải
- Dull; lazy.
Ví dụ
- wak'd .Nàng đánh thức đoàn thủy thủ đang ngái ngủ của mình.
- Một thức uống hoặc liều thuốc mê man gây ngủ.
- ' ; .Đây không phải là việc có thể chần chừ; mà phải giải quyết thật nhanh chóng và quyết liệt.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc sleepyNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha