sleepiness
A2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự buồn ngủ, sự ngái ngủdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sleepy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sleepinessDạng gốc (base form)
- sleepinessesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc sleepinessVí dụ
- .
- .