Dịch

tuto

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtuto/

Nghĩa chính

  1. Đùi, chân, cẳng chândanh từthigh, leg, shank
  2. Buồn ngủdanh từsleepiness
  3. Chăn an ninh (vật thoải mái)danh từsecurity blanket (comfort object)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tutoDạng gốc (base form)
  2. tutosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tutor de inglésGia sư tiếng Anh
tutorial en líneaHướng dẫn trực tuyến
tutor de matemáticasGia sư toán
tutorial paso a pasoHướng dẫn từng bước
hacer tutoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

AI