tuto
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtuto/
Nghĩa chính
- Đùi, chân, cẳng chândanh từthigh, leg, shank
- Buồn ngủdanh từsleepiness
- Chăn an ninh (vật thoải mái)danh từsecurity blanket (comfort object)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tutoDạng gốc (base form)
- tutosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tutor de inglés | Gia sư tiếng Anh | |
| tutorial en línea | Hướng dẫn trực tuyến | |
| tutor de matemáticas | Gia sư toán | |
| tutorial paso a paso | Hướng dẫn từng bước | |
| hacer tuto | Chưa có nghĩa |