Dịch

pata

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpata/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Chândanh từpaw, foot, leg (of an animal)
  2. Chân bàn, chân ghếdanh từleg (of furniture)
  3. Cẳng chân, bàn chândanh từhuman leg, foot (often used in anger)
  4. Dấu chân, vết chândanh từfootprint (often used in anger)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pataDạng gốc (base form)
  2. patasSố nhiều (plural)
  3. patillaDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. patitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

pata de mesaChân bàn
pata de sillaChân ghế
-patahậu tố-con đường
a patatrạng từĐang đi; đi bộ
mala patadanh từHọa
pata de leónPhong lữ mexicanum
hacer la patađộng từHút (với ai đó)
de pata negratính từChất lượng hàng đầu; đỉnh cao; hạng nhất

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Chân chống
  1. kickstand (a levered bar that can be folded down from the frame of a bicycle or motorcycle to prop it upright when not being ridden)

Ví dụ

  • ¿ ?Có thực sự các con hải âu đứng trên một chân không?
  • .Con mèo đang chạm chuột bằng chân của nó.
  • ¿ ?Con thỏ núi có bao nhiêu chân?

AI