patada
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/paˈtada/nguồn
Nghĩa chính
- Đádanh từkick
- Điện giậtdanh từelectric shock
- Đánh, liềudanh từhit, dose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a patadastrạng từ | trạng từ | Theo từng đợt, từng đợt, từng đống |
| tratar a patadasđộng từ | động từ | Đối xử như bụi bẩn |
| en dos patada | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh