打击
打擊HSK5
Hay gặpHán-Việt: đả
dǎ jī
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- đánh, tấn côngđộng từto hit or attack someone or something
- trấn ápđộng từto suppress or crack down on something
- cú đòn, đòn đánhdanh từa setback or blow
- cú sốc, cú sốc tâm lýdanh từpsychological shock
Chữ và bộ thủ (character, radical)
打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack击
jī
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
strike, hit, beat; attack, fightCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Bộ gõ
- percussion (music)