Dịch

打击

打擊
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: đả
dǎ jī

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. đánh, tấn côngđộng từto hit or attack someone or something
  2. trấn ápđộng từto suppress or crack down on something
  3. cú đòn, đòn đánhdanh từa setback or blow
  4. cú sốc, cú sốc tâm lýdanh từpsychological shock

Chữ và bộ thủ (character, radical)

打
dǎđả
Bộ: 手 · thủ (tay)5 nét
strike, hit, beat; fight; attack
击
jī
Bộ: 凵 · khảm (há miệng, hộp mở)5 nét
strike, hit, beat; attack, fight

Cụm từ (phrase)

打击乐Nhạc bộ gõ
打击乐队Đàn nhạc bộ gõ
打击恐怖主义Đấu tranh chống khủng bố
打击犯罪Triệt phá tội phạm
打击腐败Chống tham nhũng
沉重打击Cú đòn nặng nề
精神打击Cú sốc tinh thần
重大打击Cú đòn nghiêm trọng

1 nghĩa khác

Nghĩa 1
Bộ gõ
  1. percussion (music)

AI