éxito
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈeɡsito/
Nghĩa chính
- thành công, sự thành côngdanh từA2The achievement of a desired result or goal.
- tác phẩm ăn khách, bản hitdanh từB1A popular or successful work, product, or event.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- éxitoDạng gốc (base form)
- éxitosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tuvo éxito | Đã thành công | |
| enorme éxito | Thành công to lớn | |
| un éxito loco | Thành công cực lớn | |
| éxito terrible | Thành công cực lớn | |
| tuvieron éxito | Đã thành công | |
| lograr el éxito | Gặt hái thành công | |
| alcanzar el éxito | Đạt được thành công | |
| escritor de éxito | Nhà văn thành công |
Ví dụ
- .Danh vọng và thành công không phải lúc nào cũng đi đôi với nhau.
- .Ông ấy đã hoàn thành nhiệm vụ ngoại giao thành công.
- .Sự nhiệt huyết trong công việc dẫn đến thành công.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)