Dịch

acierto

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsjeɾto/nguồn

Nghĩa chính

  1. Câu trả lời đúngdanh từcorrect answer
  2. Là đúng; sự đúng đắndanh từbeing correct, being right; correctness
  3. Thành công, đánhdanh từsuccess, hit

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aciertoDạng gốc (base form)
  2. aciertosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thành công
Trái nghĩa

Ví dụ

  • : Dylan ; ; ; .

AI