acierto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈsjeɾto/nguồn
Nghĩa chính
- Câu trả lời đúngdanh từcorrect answer
- Là đúng; sự đúng đắndanh từbeing correct, being right; correctness
- Thành công, đánhdanh từsuccess, hit
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aciertoDạng gốc (base form)
- aciertosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- : Dylan ; ; ; .
Xuất hiện ở từ khác
- errorestrái nghĩakhông có lỗi